Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

黑木耳 (hēimù'ěr)

hēimù'ěr

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hắc mộc nhĩ

Nghĩa

  1. Mộc nhĩ đen

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ