Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

黑色素 (hēisèsù)

hēisèsù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hắc sắc tố

Nghĩa

  1. sắc tố đen; hắc tố; mê-la-nin

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 黑色素