Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

鼓舞 (gǔwǔ)

gǔwǔ

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cổ vũ

Nghĩa

  1. cổ vũ; khích lệ; khuyến khích; gióng giả; giục lòng
  2. hưng phấn; phấn chấn; phấn khởi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 鼓舞