Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鼻
涕
鼻涕 (bítì)
bítì
Từ loại
Danh từ, Động từ, Tính từ
Hán Việt
tị thế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nước mũi; mũi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
鼻
bí
mũi; sáng lập; bắt đầu; mở đầu
涕
tì
nước mắt; nước mũi
Từ có chứa 鼻涕
擤鼻涕
xǐngbítì
hanh tị thế
xì mũi
流鼻涕
liúbítì
lưu tị thế
bị sổ mũi
鼻涕虫
bítìchóng
tị thế trùng
con sên
一把眼泪一把鼻涕
yī bǎ yǎnlèi yī bǎ bítì
nhất bả nhãn lệ nhất bả tị thế
với khuôn mặt đẫm nước mắt (thành ngữ)