Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

鼻涕 (bítì)

bítì

Từ loại
Danh từ, Động từ, Tính từ
Hán Việt
tị thế

Nghĩa

  1. nước mũi; mũi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 鼻涕