Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

世界地图 (shìjièdìtú)

shìjièdìtú

Hán Việt
thế giới địa đồ

Nghĩa

  1. bản đồ thế giới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ