Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

中国人民解放军 (zhōngguó rénmín jiěfàngjūn)

zhōngguó rénmín jiěfàngjūn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trung quốc nhân dân giải phóng quân

Nghĩa

  1. quân giải phóng nhân dân Trung Quốc (Lực lượng vũ trang của nước cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Được thành lập ngày 1 tháng 8 năm 1927, thời kỳ chiến tranh cách…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 中国人民解放军