Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

争风吃醋 (zhēngfēngchīcù)

zhēngfēngchīcù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tranh phong cật thố

Nghĩa

  1. tranh đoạt tình nhân; ghen; ghen tuông (vì theo đuổi mục tiêu giống nhau mà đôi bên ghen ghét, tranh giành với nhau, phần nhiều chỉ quan hệ nam nữ.); đánh ghen

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ