Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

井然有序 (jǐngrányǒuxù)

jǐngrányǒuxù

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
tỉnh nhiên hữu tự

Nghĩa

  1. Rất trật tự; lề lối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ