产业 (chǎnyè)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- sản nghiệp
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- của cải; tài sản tư hữu; tài sản; sở hữu tư nhân
- sản nghiệp; công nghiệp; sản xuất công nghiệp (dùng làm định ngữ)
- ngành công nghiệp (của quốc gia)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.