任重道远任重道远 (rènzhòngdàoyuǎn)rènzhòngdàoyuǎnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtnhậm trọng đạo viễnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gánh nặng đường xa