Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
佛
教
语
佛教语 (fójiàoyǔ)
fójiàoyǔ
Hán Việt
phật giáo ngữ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Thuật ngữ Phật giáo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
佛
fó
Phật; bụt; Phật (tín đồ Phật giáo gọi những người đã tu hành trọn vẹn)
教
jiào
dạy dỗ; giáo dục; chỉ bảo; làm cho; bảo
语
yǔ
tiếng nói; ngữ; lời; tiếng; lời nói; ngạn ngữ; thành ngữ