Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

八十天环游地球 (bāshí tiān huán yóu dìqiú)

bāshí tiān huán yóu dìqiú

Hán Việt
bát thập thiên hoàn du địa cầu

Nghĩa

  1. Vòng quanh thế giới trong tám mươi ngày của Jules Verne 儒勒 · 儒勒 · 凡尔纳 [Ru2 le4 · Fan2 er3 na4]

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ