Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

公民权利和政治权利国际公约 (gōngmín quánlì hé zhèngzhì quánlì guójì gōngyuē)

gōngmín quánlì hé zhèngzhì quánlì guójì gōngyuē

Hán Việt
công dân quyền lợi hoà chính trị quyền lợi quốc tế công ước

Nghĩa

  1. Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ