Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
再
生
医
学
再生医学 (zàishēngyīxué)
zàishēngyīxué
Hán Việt
tái sinh y học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
y học tái tạo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
再
zài
nữa (biểu thị lại lần nữa, đôi khi chuyên chỉ lần thứ hai); biểu thị thêm nữa
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn
医
yī
bác sĩ; thầy thuốc; y học; y khoa; Y
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng