出生入死出生入死 (chūshēngrùsǐ)chūshēngrùsǐTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtxuất sinh nhập tửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vào sinh ra tử; ra sống vào chết2vào sống ra chết