出生地出生地 (chūshēngdì)chūshēngdìTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtxuất sinh địaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nơi sinh2sinh quán; chôn nhau cắt rốn3nơi chôn nhau cắt rốn