Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
分
形
几
何
分形几何 (fēnxíngjǐhé)
fēnxíngjǐhé
Hán Việt
phân hình kỉ hà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hình học fractal
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
分
fēn
chia; phân; phân phối; phân; phân công; phân chia
形
xíng
hình dáng; hình dạng; hình thể; thực thể
几
jǐ
mấy (hỏi số); kỷ
何
hé
đại từ nghi vấn; gì; nào
Từ có chứa 分形几何
分形几何学
fēnxíng jǐhé xué
phân hình kỉ hà học
hình học fractal