前因后果前因后果 (qiányīnhòuguǒ)qiányīnhòuguǒTừ loạiDanh từ, Động từHán Việttiền nhân hậu quảLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiền căn hậu quả; nguyên nhân hậu quả; tiền nhân hậu quả