Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

前因后果 (qiányīnhòuguǒ)

qiányīnhòuguǒ

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tiền nhân hậu quả

Nghĩa

  1. tiền căn hậu quả; nguyên nhân hậu quả; tiền nhân hậu quả

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ