Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

副伤寒 (fùshānghán)

fùshānghán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phó thương hàn

Nghĩa

  1. sốt phó thương hàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ