办事办事 (bànshì)bànshìTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtbiện sựTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1làm việc; phục vụ, giải quyết công việc; phục vụ2biện sự