Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
功
夫
流
感
功夫流感 (Gōngfūliúgǎn)
Gōngfūliúgǎn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bệnh cúm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
功
gōng
công; công lao; sự nghiệp; việc lớn
夫
fū
chồng; ông xã; đàn ông (con trai đã thành niên)
流
liú
chảy; đổ; di động; di chuyển
感
gǎn
cảm thấy; cảm giác; thấy; cảm động; rung động; xúc động