动物性饲料动物性饲料 (dòngwù xìng sìliào)dòngwù xìng sìliàoHán Việtđộng vật tính tự liệuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thức ăn chăn nuôi làm từ các sản phẩm động vật