Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

动物性饲料 (dòngwù xìng sìliào)

dòngwù xìng sìliào

Hán Việt
động vật tính tự liệu

Nghĩa

  1. thức ăn chăn nuôi làm từ các sản phẩm động vật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ