Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

动物淀粉 (dòngwùdiànfěn)

dòngwùdiànfěn

Hán Việt
động vật điện phấn

Nghĩa

  1. glycogen

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ