Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
动
物
淀
粉
动物淀粉 (dòngwùdiànfěn)
dòngwùdiànfěn
Hán Việt
động vật điện phấn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
glycogen
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
动
dòng
động; chuyển động; lay động; lung lay, cử động; động tác; hành động
物
wù
vật; đồ vật; của cải; hoàn cảnh khác; người khác
淀
diàn
lắng đọng; lắng; điện; hồ (tên đất)
粉
fěn
bụi; bột; phấn; phấn (trang điểm)