劲头 (jìntóu)
- Từ loại
- Danh từ, 口
- Hán Việt
- kình đầu
Nghĩa
- sức mạnh; sức lực; sức khoẻ; sinh lực; sức sống
- nghị lực; niềm vui sướng; hăng hái; hăng say; tinh thần
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.