Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

没有劲头 (méiyǒujìntóu)

méiyǒujìntóu

Hán Việt
một hữu kình đầu

Nghĩa

  1. cảm thấy bơ phờ
  2. cảm thấy yếu đuối
  3. không có sức mạnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 没有劲头