压力压力 (yālì)yālìCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtáp lựcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sức ép; sức nén; áp suất; áp lực2áp lực; gánh nặng3lượng lún; lực nén