Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反赤道流 (fǎnchìdàoliú)

fǎnchìdàoliú

Hán Việt
phản xích đạo lưu

Nghĩa

  1. dòng truy cập xích đạo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ