Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吃喝拉撒睡 (chīhē lā sā shuì)

chīhē lā sā shuì

Hán Việt
cật hát lạp tát thuỵ

Nghĩa

  1. (nghĩa bóng) thói quen hàng ngày bình thường
  2. ăn, uống, đi tiêu, đi tiểu và ngủ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ