Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

吹灰之力 (chuīhuīzhīlì)

chuīhuīzhīlì

Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
xuy hôi chi lực

Nghĩa

  1. thổi bụi; chút hơi sức; mảy may sức lực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 吹灰之力