团结团结 (tuánjié)tuánjiéCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Tính từ, Danh từHán Việtđoàn kếtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đoàn kết2hoà thuận; hữu nghị; hoà nhã