Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国家食品药品监督管理局 (guójiā shípǐn yàopǐn jiāndū guǎnlǐ jú)

guójiā shípǐn yàopǐn jiāndū guǎnlǐ jú

Hán Việt
quốc gia thực phẩm dược phẩm giám đốc quản lí cục

Nghĩa

  1. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Tiểu bang (SFDA)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ