Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
国
际
协
会
国际协会 (guójìxiéhuì)
guójìxiéhuì
Hán Việt
quốc tế hiệp hội
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hiệp hội quốc tế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)
际
jì
ranh giới; bờ; bờ bến; tế; bên trong; ở trong; trong
协
xié
cùng nhau; hiệp lực; giúp đỡ nhau
会
huì
có thể; có khả năng; sẽ; một lát; một chút; một hồi