Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
国
际
机
场
国际机场 (guójìjīchǎng)
guójìjīchǎng
Hán Việt
quốc tế cơ trường
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sân bay quốc tế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)
际
jì
ranh giới; bờ; bờ bến; tế; bên trong; ở trong; trong
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ
场
chǎng
nơi; bãi; trường; sân khấu; sàn diễn
Từ có chứa 国际机场
澳门国际机场
àomén guójì jīchǎng
áo môn quốc tế cơ trường
Sân bay quốc tế Ma Cao
首都国际机场
shǒudū guójì jīchǎng
thủ đô quốc tế cơ trường
Sân bay quốc tế thủ đô Bắc Kinh
北京大兴国际机场
Běijīng dàxīng guójì jīchǎng
Sân bay quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh