土地土地 (tǔdì)tǔdìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtthổ địaTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ruộng đất; ruộng nương2cương vực; đất đai3điền địa; điền thổ4đất