Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
地
下
铁
路
地下铁路 (dìxiàtiělù)
dìxiàtiělù
Hán Việt
địa hạ thiết lộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xe điện ngầm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
下
xià
dưới; thấp (thứ bậc, cấp bậc thấp)
铁
tiě
sắt (ký hiệu Fe); đao thương; khí giới; vũ khí
路
lù
đường xá; đường; đường lộ; lộ trình; đường đi