Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

地下铁路 (dìxiàtiělù)

dìxiàtiělù

Hán Việt
địa hạ thiết lộ

Nghĩa

  1. xe điện ngầm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ