Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

埃塞俄比亚界 (āisāi'ébǐyǎ jiè)

āisāi'ébǐyǎ jiè

Hán Việt
ai tắc nga bí á giới

Nghĩa

  1. Khu Ethiopia, hay còn gọi là khu vực Phi nhiệt đới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ