Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
写
锁
定
大写锁定 (dàxiěsuǒdìng)
dàxiěsuǒdìng
Hán Việt
đại tả toả định
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phím Caps Lock
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
写
xiě
viết; sáng tác; soạn; viết lách
锁
suǒ
cái khoá; vật giống khoá
定
dìng
bình định; ổn định; yên; bình tĩnh; định; xác định; cố định; làm cho cố định