Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

太阳能电池 (tàiyángnéng diànchí)

tàiyángnéng diànchí

Hán Việt
thái dương năng điện trì

Nghĩa

  1. pin mặt trời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ