Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

容积效率 (róngjīxiàolǜ)

róngjīxiàolǜ

Hán Việt
dung tí hiệu suất

Nghĩa

  1. hiệu suất thể tích (công nghệ động cơ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ