Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
密
码
密码 (mìmǎ)
mìmǎ
Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mật mã
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mật mã
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
密
mì
dày; mau; chặt chẽ; gắn bó
码
mǎ
con số; số; dụng cụ biểu thị mã số
Từ có chứa 密码
密码子
mìmǎzi
mật mã tử
codon
密码学
mìmǎxué
mật mã học
mật mã
密码锁
mìmǎsuǒ
mật mã toả
khóa kết hợp
反密码子
fǎnmìmǎzi
phản mật mã tử
đối kháng
密码保护
mìmǎbǎohù
mật mã bảo hộ
Mật khẩu bảo vệ
密码货币
Mìmǎhuòbì
tiền điện tử
密码电报
mìmǎdiànbào
mật mã điện báo
cáp mật mã; điện tín được mã hóa
摩斯密码
mósīmìmǎ
ma tư mật mã
mã Morse