Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

巴结 (bājié)

bājié

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
ba kết

Nghĩa

  1. nịnh bợ; nịnh; nịnh hót; bợ đỡ; tâng bốc; xu nịnh; sum soe; tán nịnh; vồ vập
  2. chăm chỉ
  3. cố gắng; chăm chỉ 努力

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 巴结