Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
师
范
大
学
师范大学 (shīfàndàxué)
shīfàndàxué
Hán Việt
sư phạm đại học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đại học sư phạm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
师
shī
thầy; thầy giáo; tấm gương
范
fàn
khuôn; kiểu; mẫu; gương mẫu; tấm gương; mô phạm
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng
Từ có chứa 师范大学
北京师范大学
běijīng shīfàn dàxué
bắc kinh sư phạm đại học
Đại học Sư phạm Bắc Kinh
华东师范大学
huádōng shīfàn dàxué
hoa đông sư phạm đại học
Đại học Sư phạm Đông Trung Quốc (ECNU)
陕西师范大学
shǎnxī shīfàn dàxué
xiểm tây sư phạm đại học
Đại học Sư phạm Thiểm Tây