Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

开发过程 (kāifāguòchéng)

kāifāguòchéng

Hán Việt
khai phát quá trình

Nghĩa

  1. quá trình phát triển

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ