Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

德国之声 (déguózhīshēng)

déguózhīshēng

Hán Việt
đức quốc chi thanh

Nghĩa

  1. Deutsche Welle, đài truyền hình quốc tế điều hành công khai của Đức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ