我不该说那些话我不该说那些话 (wǒ bù gāi shuō nàxiē huà)wǒ bù gāi shuō nàxiē huàTừ loạiCâuHán Việtngã bất cai thuyết nã tá lờiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Tôi không nên nói những lời đó