Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
户
口
户口 (hùkǒu)
hùkǒu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hộ khẩu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hộ khẩu
2
hộ tịch
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
户
hù
cửa; hộ; nhà
口
kǒu
miệng; mồm; khẩu; mõm; khẩu vị; vị; vị giác; thị hiếu; ưa thích
Từ có chứa 户口
报户口
bàohùkǒu
báo hộ khẩu
báo tạm trú; đăng ký tạm trú
户口制
hùkǒuzhì
hộ khẩu chế
Hệ thống đăng ký bắt buộc hộ gia đình của CHND Trung Hoa
户口本
hùkǒuběn
hộ khẩu bổn
đăng ký hộ gia đình; sổ hộ khẩu
户口簿
hùkǒubù
hộ khẩu bạ
sổ hộ khẩu; sổ hộ tịch
户口制度
hùkǒuzhìdù
hộ khẩu chế độ
Hệ thống đăng ký bắt buộc của CHND Trung Hoa
户口名簿
Hùkǒumíngbù
Đăng ký hộ gia đình