Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

手套箱 (shǒutàoxiāng)

shǒutàoxiāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thủ sáo tương

Nghĩa

  1. ngăn đựng găng tay (của ô tô)
  2. hộp đựng găng tay (ngăn kín với găng tay kèm theo để xử lý các vật liệu nguy hiểm, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ