Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

投影几何学 (tóuyǐng jǐhé xué)

tóuyǐng jǐhé xué

Hán Việt
đầu ảnh kỉ hà học

Nghĩa

  1. hình học xạ ảnh
  2. giống như 射影几何学

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ