Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

改善关系 (gǎishànguānxì)

gǎishànguānxì

Hán Việt
cải thiện quan hệ

Nghĩa

  1. để cải thiện mối quan hệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ