整个整个 (zhěnggè)zhěnggèCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTừ phân loại, Danh từ, Số từ, Phó từHán Việtchỉnh cáTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1toàn bộ; cả; tất cả; cả thảy